astronomical unit
Định nghĩa
Danh từ: Đơn vị thiên văn
- Đơn vị đo chiều dài: "astronomical unit" là một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong thiên văn học, chủ yếu để đo khoảng cách trong hệ Mặt Trời. Một đơn vị thiên văn bằng khoảng cách trung bình giữa Trái Đất và Mặt Trời, tương đương khoảng 150 triệu kilômét (hay 93 triệu dặm).
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng cách từ Mặt Trời đến sao Hỏa là khoảng 1,5 đơn vị thiên văn.)
- (Các nhà thiên văn thường sử dụng đơn vị thiên văn để đo khoảng cách trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In astronomical units": thể hiện khoảng cách bằng đơn vị thiên văn.
- The orbit of Jupiter is about 5.2 astronomical units from the Sun. (Quỹ đạo của sao Mộc cách Mặt Trời khoảng 5,2 đơn vị thiên văn.)
- "One astronomical unit": thường được viết tắt là AU (viết tắt của "astronomical unit").
- The Earth is exactly one astronomical unit from the Sun. (Trái Đất cách Mặt Trời chính xác một đơn vị thiên văn.)
Biến thể và từ gần giống
- AU (viết tắt): ký hiệu viết tắt phổ biến của "astronomical unit".
- The distance is measured in AU. (Khoảng cách được đo bằng AU.)
- Light-year (năm ánh sáng): đơn vị đo khoảng cách lớn hơn, dùng trong không gian liên sao (khoảng 63.241 đơn vị thiên văn).
- A light-year is much larger than an astronomical unit. (Một năm ánh sáng lớn hơn nhiều so với một đơn vị thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
- Đơn vị khoảng cách thiên văn: cụm từ mô tả tương tự.
- AU: ký hiệu viết tắt thường dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "astronomical unit" vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "astronomical unit" do tính chuyên ngành của thuật ngữ này.